Động lực nội tại là khi ta làm một việc vì chính việc đó thú vị hoặc có ý nghĩa với mình; động lực ngoại tại là khi ta làm vì thứ bên ngoài như điểm số, tiền thưởng, lời khen hay để tránh bị phạt. Cả hai đều thật và đều cần, nhưng nghiên cứu cho thấy động lực nội tại thường bền hơn, đi kèm học sâu hơn và đỡ kiệt sức hơn. Khung lý thuyết được dùng nhiều nhất để hiểu chuyện này là thuyết tự quyết của Edward Deci và Richard Ryan.
Hai loại động lực qua ví dụ
| Tình huống | Nội tại | Ngoại tại |
|---|---|---|
| Học tiếng Anh | Thích xem phim không cần phụ đề | Cần chứng chỉ để xét tuyển |
| Chạy bộ | Thích cảm giác gió sớm và đầu óc nhẹ nhõm | Muốn đạt huy chương giải phong trào |
| Vẽ tranh | Vẽ cho vui, cho mình | Vẽ theo đơn đặt hàng để có thu nhập |
| Làm việc nhà | Thích không gian gọn gàng | Được bố mẹ cho tiền tiêu vặt |
Trong đời thật, hai loại thường trộn lẫn. Một hoạ sĩ chuyên nghiệp vừa yêu nghề vừa cần nhuận bút. Câu hỏi đáng quan tâm là loại nào đang cầm lái.
Thuyết tự quyết: ba nhu cầu tâm lý
Deci và Ryan, hai nhà tâm lý ở Đại học Rochester (Mỹ), phát triển thuyết tự quyết (Self-Determination Theory, SDT) từ thập niên 1970–1980. Thuyết cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản; khi được đáp ứng, động lực nội tại nảy nở:
- Tự chủ (autonomy): cảm thấy mình được lựa chọn, hành động xuất phát từ mình.
- Năng lực (competence): cảm thấy mình làm được và tiến bộ.
- Gắn kết (relatedness): cảm thấy được kết nối, được quan tâm bởi người khác.
SDT là một trong những thuyết động lực có nhiều bằng chứng nhất, được kiểm nghiệm trong giáo dục, thể thao, y tế, nơi làm việc ở nhiều nước.
Thang động lực: không chỉ có hai đầu
Điểm tinh tế của SDT là động lực ngoại tại không phải một khối. Nó trải từ "bị ép" tới "đã thấm vào mình":
- Không có động lực: làm cho có hoặc không làm.
- Điều tiết bên ngoài: làm vì thưởng, phạt.
- Điều tiết nội nhập: làm vì sợ xấu hổ, sợ áy náy, muốn chứng tỏ.
- Điều tiết đồng nhất: làm vì hiểu và coi trọng giá trị của việc đó ("mình học toán vì biết nó cần cho nghề mình chọn").
- Điều tiết hợp nhất: giá trị đó đã hoà vào con người mình.
- Nội tại: làm vì chính hoạt động thú vị.
Không phải việc gì cũng có thể thú vị tự thân — chẳng ai thấy đánh răng hấp dẫn. Nhưng ta có thể đi từ bậc 2 lên bậc 4: hiểu vì sao việc đó quan trọng với mình. Các nghiên cứu SDT cho thấy động lực ở bậc 4–5 bền gần như động lực nội tại.
Thưởng có làm mất hứng không
Năm 1971, Deci làm một thí nghiệm nổi tiếng với khối xếp hình Soma: sinh viên được trả tiền khi giải xong ít chơi tiếp trong giờ nghỉ hơn nhóm không được trả. Năm 1973, Mark Lepper và cộng sự cho trẻ mẫu giáo vẽ: trẻ được hứa trước phần thưởng "người vẽ giỏi" sau đó ít tự vẽ hơn trẻ không được hứa. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng biện minh thái quá (overjustification).
Tuy nhiên, chủ đề này từng tranh cãi gay gắt. Phân tích gộp của Deci, Koestner và Ryan (1999) trên 128 nghiên cứu kết luận phần thưởng hữu hình được hứa trước, gắn với việc làm xong, làm giảm động lực nội tại với các việc vốn thú vị; còn lời khen cụ thể, chân thành thường làm tăng. Một số nhà nghiên cứu khác (Cameron, Pierce) cho rằng tác hại nhỏ hơn và phụ thuộc cách thưởng. Điểm chung hai bên đồng ý: cách thưởng quan trọng hơn chuyện có thưởng hay không. Chi tiết thực hành có trong bài về phần thưởng ở danh mục Động lực & mục tiêu.
Dấu hiệu động lực nội tại đang có mặt
- Quên thời gian khi làm (nhà tâm lý Mihály Csíkszentmihályi gọi là trạng thái "dòng chảy").
- Tự tìm hiểu thêm dù không ai bắt.
- Thấy việc khó là thử thách hấp dẫn chứ không phải mối đe doạ.
- Làm tiếp được kể cả khi không ai nhìn.
Nuôi động lực nội tại cho mình và người khác
Cho mình
- Tìm lý do của riêng mình. Viết một câu: "Mình làm việc này vì…" mà không có chữ "phải".
- Chọn mức khó vừa sức. Quá dễ thì chán, quá khó thì nản. Vùng hứng thú nằm ở chỗ khó hơn khả năng hiện tại một chút.
- Nhìn thấy tiến bộ. Ghi lại tiến bộ nhỏ đáp ứng nhu cầu năng lực.
- Làm cùng người khác. Một nhóm học, một câu lạc bộ đáp ứng nhu cầu gắn kết.
Cho con, cho học trò
- Cho lựa chọn trong khuôn khổ: "Con muốn làm bài toán hay bài văn trước?"
- Khen nỗ lực và cách làm cụ thể, không chỉ khen kết quả hay khen "thông minh".
- Giải thích lý do của yêu cầu thay vì "vì bố mẹ bảo thế".
- Hạn chế treo thưởng lớn cho việc con vốn đã thích.
Làm gì từ hôm nay
- Chọn một việc bạn đang phải làm. Xếp nó vào một bậc trên thang sáu bậc.
- Tìm một lý do giúp nó lên một bậc: hiểu giá trị, chọn cách làm, rủ người cùng làm.
- Đọc thêm: Drive của Daniel Pink là sách phổ thông dựa nhiều vào SDT (có bản tiếng Việt Động lực chèo lái hành vi); Why We Do What We Do của chính Edward Deci viết dễ hiểu.
Câu hỏi thường gặp
Động lực nội tại là gì?
Là động lực đến từ chính hoạt động: ta làm vì thấy thú vị, có ý nghĩa hoặc muốn khám phá. Ví dụ đọc sách vì tò mò chứ không vì bị kiểm tra. Theo thuyết tự quyết, loại động lực này phát triển khi ta thấy tự chủ, có năng lực và được gắn kết.
Động lực ngoại tại có xấu không?
Không. Động lực ngoại tại giúp ta làm những việc cần thiết nhưng không thú vị, như nộp thuế hay đánh răng. Khi ta hiểu và coi trọng lý do của việc đó, động lực ngoại tại có thể trở nên bền gần như động lực nội tại.
Thuyết tự quyết là của ai?
Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) do Edward Deci và Richard Ryan, Đại học Rochester, phát triển từ thập niên 1970–1980. Đây là một trong những lý thuyết động lực được kiểm nghiệm rộng nhất trong giáo dục, thể thao và công việc.
Thưởng tiền cho con học có tốt không?
Nghiên cứu cho thấy phần thưởng vật chất hứa trước có thể làm giảm hứng thú với việc trẻ vốn đã thích. Lời khen cụ thể về nỗ lực, cho trẻ lựa chọn và giải thích lý do thường có tác dụng bền hơn. Nếu dùng thưởng, nên thưởng bất ngờ thay vì treo điều kiện.
Làm sao biết mình có động lực nội tại?
Dấu hiệu thường gặp là quên thời gian khi làm, tự tìm hiểu thêm mà không ai bắt, thấy việc khó là thử thách hấp dẫn và vẫn làm khi không ai nhìn. Nếu chỉ làm khi có thưởng hay bị nhắc, động lực đang chủ yếu đến từ bên ngoài.