Phần thưởng có thể giúp hoặc hại động lực, tuỳ vào loại thưởng, lúc thưởng và việc được thưởng. Thưởng giúp ta bắt đầu những việc nhàm chán, nhưng phần thưởng vật chất hứa trước cho việc vốn đã thú vị có thể làm mất hứng — hiện tượng được ghi nhận qua hơn trăm nghiên cứu. Lời khen cụ thể, chân thành và phần thưởng bất ngờ thường ít gây hại hơn. Biết cách dùng thưởng cho mình và cho con trẻ giúp tránh biến niềm vui thành nghĩa vụ.
Khi thưởng giúp
- Việc nhàm chán nhưng cần. Không ai thấy nộp giấy tờ hay rửa bát là thú vị tự thân. Ở đây, thưởng không có động lực nội tại nào để "phá" cả.
- Giai đoạn khởi động. Một số nghiên cứu về vận động cho thấy trả thưởng giúp người ta bắt đầu đi tập đều; khi thói quen đã hình thành, một phần người tham gia tiếp tục sau khi ngừng thưởng (Gary Charness và Uri Gneezy, 2009).
- Thưởng là thông tin. Một giấy khen ghi nhận đúng nỗ lực cho ta biết mình đã làm tốt, nuôi cảm giác năng lực.
Khi thưởng hại
Hiệu ứng biện minh thái quá
Thí nghiệm của Mark Lepper, David Greene và Richard Nisbett (1973) ở một trường mẫu giáo thuộc Stanford: trẻ vốn thích vẽ bằng bút dạ được chia ba nhóm — được hứa trước giấy khen "người vẽ giỏi", nhận giấy khen bất ngờ, và không có gì. Vài tuần sau, khi bút dạ được bày ra trong giờ chơi tự do, nhóm được hứa trước dành ít thời gian vẽ hơn hẳn hai nhóm còn lại. Trẻ dường như kết luận: "Mình vẽ để được thưởng".
Phân tích gộp năm 1999
Edward Deci, Richard Koestner và Richard Ryan tổng hợp 128 nghiên cứu và đưa ra bức tranh chi tiết:
| Loại thưởng | Ảnh hưởng tới động lực nội tại (việc vốn thú vị) |
|---|---|
| Lời khen, phản hồi tích cực | Thường làm tăng |
| Thưởng vật chất bất ngờ | Ít hoặc không ảnh hưởng |
| Thưởng vật chất hứa trước, chỉ cần tham gia | Giảm |
| Thưởng hứa trước khi hoàn thành | Giảm |
| Thưởng tuỳ theo thành tích | Giảm |
Kết luận này từng bị tranh luận với nhóm Judy Cameron và David Pierce, những người cho rằng tác hại nhỏ và có điều kiện. Điểm chung: tác hại rõ nhất khi thưởng vật chất, hứa trước, cho việc vốn đã thú vị.
Khi thưởng làm hỏng chuẩn mực
Uri Gneezy và Aldo Rustichini (2000) nghiên cứu các nhà trẻ ở Haifa, Israel: sau khi áp dụng phạt tiền với phụ huynh đón con muộn, số lần đón muộn lại tăng. Phụ huynh coi tiền phạt như "giá dịch vụ", làm mất đi cảm giác áy náy với cô giáo. Khi bỏ phạt, tình trạng không trở lại như cũ. Bài học: thưởng phạt bằng tiền có thể biến một chuẩn mực đạo đức thành một giao dịch.
Vì sao thưởng có thể làm mất hứng
- Đổi cách ta giải thích hành vi của mình. Từ "mình làm vì thích" thành "mình làm vì được trả".
- Giảm cảm giác tự chủ. Thưởng có điều kiện dễ được cảm nhận như công cụ kiểm soát.
- Thu hẹp chú ý. Một số nghiên cứu cổ điển (như của Sam Glucksberg, 1962, với bài toán cây nến) gợi ý thưởng tiền làm người ta giải bài toán cần sáng tạo chậm hơn, dù làm việc đơn giản nhanh hơn.
Dùng thưởng khéo cho bản thân
- Thưởng cho việc nhàm, không thưởng cho việc mình đã thích.
- Gắn thưởng vào quá trình. Ví dụ "gói cám dỗ" của Katy Milkman: chỉ nghe tập truyện yêu thích khi đi bộ tập thể dục.
- Thưởng bằng trải nghiệm, không chỉ đồ vật. Một buổi đi dạo, một bữa ăn với gia đình.
- Để thưởng làm nhiệm vụ ghi nhận. Đánh dấu chuỗi ngày, ghi lại thành tích — thứ phản hồi nuôi cảm giác năng lực.
- Dần rút thưởng khi thói quen đã vững để việc tự đứng được.
Dùng thưởng cho trẻ
Nên
- Khen cụ thể nỗ lực và cách làm: "Con đã thử ba cách cho bài này, kiên nhẫn quá." Nghiên cứu của Carol Dweck và Claudia Mueller (1998) cho thấy trẻ được khen nỗ lực sẵn sàng chọn bài khó hơn trẻ được khen "thông minh".
- Thưởng bất ngờ thỉnh thoảng thay vì treo điều kiện.
- Giải thích ý nghĩa của việc làm.
Tránh
- Trả tiền cho mỗi cuốn sách trẻ đọc khi trẻ vốn đã thích đọc.
- Biến mọi việc nhà thành giao kèo tiền bạc — trẻ có thể từ chối việc không có thưởng.
- Khen chung chung, thổi phồng, khiến lời khen mất giá trị.
Một thí nghiệm lớn về trả tiền cho học sinh
Nhà kinh tế Roland Fryer (Harvard) thử nghiệm trả tiền cho học sinh ở nhiều thành phố Mỹ (công bố 2011). Trả tiền cho đầu vào (đọc sách, có mặt đi học) cho hiệu quả tích cực khiêm tốn; trả tiền cho đầu ra (điểm thi) gần như không có tác dụng — có lẽ vì học sinh không biết cách cải thiện điểm, nhưng biết cách mở sách đọc. Đây là bài học hay: nếu thưởng, thưởng cho hành động trong tầm tay.
Làm gì từ hôm nay
- Liệt kê những phần thưởng bạn đang dùng cho mình (hoặc cho con). Đánh dấu cái nào đang thưởng cho việc vốn đã thích.
- Thử thay một phần thưởng vật chất bằng một lời ghi nhận cụ thể.
- Với việc nhàm, thử "gói cám dỗ" trong hai tuần.
- Đọc thêm: Drive (Daniel Pink), Punished by Rewards (Alfie Kohn) — lưu ý sách của Kohn nghiêng hẳn về một phía tranh luận.
Câu hỏi thường gặp
Thưởng có làm giảm động lực không?
Có thể, nếu là thưởng vật chất hứa trước cho việc vốn đã thú vị. Phân tích gộp 128 nghiên cứu năm 1999 của Deci, Koestner và Ryan cho thấy loại thưởng này làm giảm động lực nội tại, trong khi lời khen cụ thể thường làm tăng.
Hiệu ứng biện minh thái quá là gì?
Là hiện tượng phần thưởng bên ngoài làm giảm hứng thú với việc vốn tự nó thú vị. Thí nghiệm năm 1973 của Lepper, Greene và Nisbett cho thấy trẻ mẫu giáo được hứa trước giấy khen về sau ít tự vẽ hơn trẻ không được hứa.
Có nên trả tiền cho con khi con đạt điểm cao?
Thí nghiệm của Roland Fryer ở Mỹ cho thấy trả tiền theo điểm thi gần như không có tác dụng, còn trả cho hành động như đọc sách có hiệu quả khiêm tốn. Khen nỗ lực cụ thể và giúp con hiểu ý nghĩa việc học thường bền hơn.
Khen con thông minh có tốt không?
Nghiên cứu của Mueller và Dweck năm 1998 cho thấy trẻ được khen thông minh dễ né bài khó vì sợ mất danh hiệu, còn trẻ được khen nỗ lực sẵn sàng thử thách hơn. Khen cách làm và sự kiên trì cụ thể thường có ích hơn.
Phạt tiền có làm người ta tuân thủ hơn không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Nghiên cứu ở các nhà trẻ tại Israel năm 2000 thấy sau khi phạt tiền đón con muộn, số lần đón muộn tăng lên vì phụ huynh coi tiền phạt là giá dịch vụ, mất đi cảm giác áy náy.