Baruch Spinoza (1632–1677), triết gia Hà Lan, viết trong Đạo đức học rằng "khát vọng là chính bản chất của con người". Theo ông, mọi vật đều cố gắng duy trì sự tồn tại của mình — ông gọi là conatus — và ở con người, nỗ lực ấy khi ta ý thức được thì chính là khát vọng. Spinoza không coi ham muốn là kẻ thù; ông coi sự hiểu là chìa khoá: khi hiểu rõ nguyên nhân cảm xúc của mình, ta chuyển từ bị động sang chủ động, từ "nô lệ" của cảm xúc sang tự do.
Spinoza là ai
Spinoza sinh ở Amsterdam trong một gia đình Do Thái gốc Bồ Đào Nha. Năm 1656, ở tuổi 23, ông bị cộng đồng Do Thái Amsterdam khai trừ (herem) vì những tư tưởng bị coi là dị giáo. Ông sống giản dị, kiếm sống một phần bằng nghề mài thấu kính quang học, từ chối một ghế giáo sư ở Đại học Heidelberg để giữ tự do tư tưởng. Đạo đức học (Ethica), viết theo lối hình học như sách Euclid với định nghĩa, tiên đề, mệnh đề, chứng minh, chỉ được xuất bản sau khi ông mất năm 1677.
Ông mất ở tuổi 44, có lẽ vì bệnh phổi — nhiều người cho rằng bụi thuỷ tinh từ nghề mài kính góp phần.
Conatus: nỗ lực tồn tại
Đạo đức học, phần III, mệnh đề 6: "Mỗi vật, trong chừng mực nó ở trong chính nó, đều nỗ lực để kiên trì trong sự tồn tại của mình." Nỗ lực ấy là conatus. Mệnh đề 7 nói conatus chính là bản chất thực sự của sự vật.
Ở con người:
- Khi conatus gắn với tâm trí, Spinoza gọi là ý chí.
- Khi gắn với cả tâm trí và thân thể, gọi là thèm muốn (appetitus).
- Khi ta ý thức được sự thèm muốn của mình, đó là khát vọng (cupiditas).
Phần cuối phần III, "Định nghĩa các cảm xúc" số 1: "Khát vọng là chính bản chất của con người." Spinoza không coi khát vọng là thứ thêm vào, cần loại bỏ, mà là cái ta vốn là.
Một nhận xét đảo ngược trực giác
Trong phần III (chú giải mệnh đề 9), Spinoza viết một câu nổi tiếng: ta không cố gắng, muốn, thèm khát một thứ vì ta phán đoán nó là tốt; ngược lại, ta phán đoán nó là tốt vì ta cố gắng, muốn, thèm khát nó.
Nghĩa là: ham muốn đi trước, lý do đi sau. Ý tưởng này đi trước thời đại khá xa — tâm lý học hiện đại có nhiều nghiên cứu về việc con người hợp lý hoá sau khi đã quyết định, như thuyết bất hoà nhận thức của Leon Festinger (1957), hay mô hình "người cưỡi voi" của Jonathan Haidt.
Ba cảm xúc gốc
Spinoza quy mọi cảm xúc về ba cảm xúc gốc:
| Cảm xúc gốc | Định nghĩa của Spinoza |
|---|---|
| Vui (laetitia) | Chuyển sang trạng thái hoàn thiện lớn hơn — sức sống tăng lên |
| Buồn (tristitia) | Chuyển sang trạng thái hoàn thiện nhỏ hơn — sức sống giảm đi |
| Khát vọng (cupiditas) | Chính bản chất con người, nỗ lực tồn tại có ý thức |
Từ ba gốc này, ông định nghĩa 48 cảm xúc khác: yêu là vui đi kèm ý niệm về nguyên nhân bên ngoài; ghét là buồn đi kèm ý niệm về nguyên nhân bên ngoài; hy vọng, sợ hãi, ghen tị, lòng biết ơn… Cách phân tích có hệ thống này được nhà thần kinh học Antonio Damasio ca ngợi trong sách Looking for Spinoza (2003), coi Spinoza như người đi trước thần kinh học cảm xúc.
Nô lệ của cảm xúc
Phần IV của Đạo đức học có tựa "Về sự nô lệ của con người, hay về sức mạnh của cảm xúc". Spinoza phân biệt:
- Cảm xúc bị động (passio): do nguyên nhân bên ngoài ta không hiểu rõ, kéo ta đi — đó là nô lệ.
- Cảm xúc chủ động (actio): xuất phát từ sự hiểu biết của ta, do ta là nguyên nhân đầy đủ.
Phần V, mệnh đề 3: một cảm xúc là đam mê (bị động) sẽ thôi là đam mê ngay khi ta hình thành được ý niệm rõ ràng và phân minh về nó. Nói đơn giản: hiểu cảm xúc của mình thì bớt bị nó điều khiển.
Điều này gặp gỡ với nghiên cứu hiện đại về "gọi tên cảm xúc" (affect labeling) của Matthew Lieberman: chỉ việc gọi tên cảm xúc đã làm dịu phản ứng của não.
Không phải dập tắt, mà là thay thế
Phần IV, mệnh đề 7: một cảm xúc chỉ có thể bị kìm hãm hay loại bỏ bởi một cảm xúc mạnh hơn và ngược chiều. Lý trí trần trụi không đủ; phải có một khát vọng khác, mạnh hơn. Đây là lời khuyên rất thực tế: muốn bớt ham muốn lướt mạng, hãy tìm một niềm vui khác hấp dẫn hơn, thay vì chỉ tự nhủ "không được".
Tự do theo Spinoza
Spinoza là người theo thuyết tất định: mọi thứ đều có nguyên nhân, không có "ý chí tự do" tuyệt đối. Nhưng tự do theo nghĩa của ông là hành động từ sự hiểu biết về bản chất mình, thay vì bị đẩy đi bởi những nguyên nhân bên ngoài không hiểu. Câu kết Đạo đức học: "Mọi điều cao quý đều khó khăn cũng như hiếm có."
So sánh với các triết gia khác
| Triết gia | Thái độ với ham muốn |
|---|---|
| Plato | Ham muốn là một phần cần lý trí cai quản |
| Phái Khắc kỷ | Đam mê sinh từ phán đoán sai, sửa phán đoán thì đam mê lắng |
| Schopenhauer | Ý chí là nguồn gốc khổ, cần buông bỏ |
| Spinoza | Khát vọng là bản chất con người; hiểu nó để thành chủ động |
Spinoza có lẽ là triết gia lạc quan nhất về ham muốn: không cần tiêu diệt, chỉ cần hiểu.
Làm gì từ hôm nay
- Khi một cảm xúc mạnh xuất hiện, thử định nghĩa nó theo lối Spinoza: đây là vui, buồn hay khát vọng, và đi kèm ý niệm về nguyên nhân nào?
- Với một ham muốn muốn bớt, tìm một khát vọng khác mạnh hơn để thay thế.
- Đọc thêm: Đạo đức học (có bản dịch tiếng Việt), bắt đầu từ phần III và IV; Looking for Spinoza (Antonio Damasio).
Câu hỏi thường gặp
Spinoza nói gì về khát vọng?
Trong Đạo đức học, Spinoza viết khát vọng là chính bản chất của con người. Theo ông mọi vật nỗ lực duy trì sự tồn tại của mình, gọi là conatus, và ở con người nỗ lực ấy khi được ý thức chính là khát vọng.
Conatus là gì?
Conatus là khái niệm Latin chỉ nỗ lực của mỗi vật để kiên trì trong sự tồn tại của mình. Spinoza trình bày ở phần III, mệnh đề 6 và 7 của Đạo đức học, và coi conatus là bản chất thực sự của sự vật.
Ta muốn một thứ vì nó tốt hay ngược lại?
Spinoza cho rằng ngược lại: ta không muốn một thứ vì phán đoán nó tốt, mà phán đoán nó tốt vì ta muốn nó. Ý tưởng ham muốn đi trước, lý do đi sau này gặp gỡ với nhiều nghiên cứu tâm lý học về hợp lý hoá.
Làm sao để không làm nô lệ cho cảm xúc theo Spinoza?
Spinoza cho rằng một cảm xúc bị động sẽ thôi bị động khi ta hiểu rõ ràng về nó. Ngoài ra, một cảm xúc chỉ bị thay thế bởi một cảm xúc mạnh hơn và ngược chiều, nên cần tìm khát vọng tốt hơn thay vì chỉ kìm nén.
Vì sao Spinoza bị khai trừ khỏi cộng đồng Do Thái?
Năm 1656, ở tuổi 23, Spinoza bị cộng đồng Do Thái Amsterdam khai trừ vì những tư tưởng bị coi là dị giáo, có lẽ liên quan tới quan niệm của ông về Thượng đế và kinh thánh. Văn bản khai trừ không nêu chi tiết các quan điểm bị lên án.