Dục VọngWiki
Tìm
Chữ nghĩa & điển tích

Chữ dục 欲 và chữ vọng 望 trong tiếng Hán: cấu tạo và ý nghĩa

Chữ dục 欲 nghĩa là muốn, ham muốn; chữ vọng 望 vốn vẽ người ngước nhìn xa, nghĩa trông mong và còn chỉ ngày rằm. Bài tách nghĩa gốc khỏi cách chiết tự dân gian.

Chữ dục 欲 và chữ vọng 望 trong tiếng Hán: cấu tạo và ý nghĩa

Chữ dục (欲) nghĩa là muốn, ham muốn; chữ vọng (望) nghĩa là trông ra xa, mong chờ, và còn chỉ ngày trăng tròn (ngày rằm). Ghép lại, "dục vọng" là điều mong muốn và trông đợi. Tìm hiểu cấu tạo hai chữ này cho thấy người xưa hình dung ham muốn như thế nào — nhưng cần phân biệt giữa giải thích của từ điển cổ và những cách chiết tự dân gian không có cơ sở.

Chữ dục 欲

Cấu tạo

Chữ 欲 gồm hai phần: bên trái là 谷 (cốc — thung lũng, hang), bên phải là 欠 (khiếm — vốn vẽ hình người há miệng, nghĩa là ngáp, thiếu).

Sách Thuyết văn giải tự (說文解字) của Hứa Thận đời Đông Hán (khoảng năm 100) giải thích: "欲,貪欲也。从欠,谷聲" — dục là tham muốn; theo bộ khiếm, chữ cốc chỉ âm. Nghĩa là trong cách phân tích của Hứa Thận, 欠 mang nghĩa, còn 谷 chủ yếu chỉ cách đọc (chữ hình thanh).

Cách hiểu dân gian

Nhiều sách phổ thông và bài viết trên mạng giải thích 欲 là "thung lũng trống (谷) cộng miệng há (欠)" — ham muốn như cái hang không đáy, há miệng đòi mãi. Hình ảnh này dễ nhớ và gần với câu tục ngữ "lòng tham không đáy". Tuy nhiên, theo Thuyết văn, 谷 ở đây chủ yếu là thành phần chỉ âm, nên cách hiểu "hang không đáy" nên xem là liên tưởng thú vị, không phải nguồn gốc chắc chắn.

Chữ 慾 có thêm bộ tâm

Về sau xuất hiện chữ 慾 — thêm bộ tâm (心) bên dưới — để nhấn mạnh nghĩa "ham muốn trong lòng", phân biệt với 欲 dùng như trợ động từ "muốn, sắp". Trong chữ Hán giản thể hiện nay, 慾 được gộp lại về 欲.

Những từ có chữ dục

TừChữ HánNghĩa
Dục vọng欲望Điều mong muốn
Thị dục嗜欲Ham thích, ham muốn (thường về ăn uống, hưởng thụ)
Tri túc quả dục知足寡欲Biết đủ, ít ham muốn
Tuỳ tâm sở dục隨心所欲Muốn gì làm nấy
Dục tốc bất đạt欲速不達Muốn nhanh thì không tới — trích Luận Ngữ, thiên Tử Lộ
Thất tình lục dục七情六欲Bảy tình cảm, sáu ham muốn

Lưu ý: "giáo dục" (教育) dùng chữ dục 育 (nuôi dưỡng), hoàn toàn khác chữ dục 欲 (ham muốn). Tiếng Việt có nhiều chữ "dục" đồng âm: 欲 (muốn), 育 (nuôi), 浴 (tắm, như "dục thất" là phòng tắm). Đây là lý do tra chữ Hán giúp hiểu đúng nghĩa từ Hán-Việt.

Chữ vọng 望

Cấu tạo cổ

Ở giáp cốt văn (chữ khắc trên mai rùa, xương thú đời Thương, khoảng thế kỷ 14–11 TCN), chữ vọng được vẽ như một người đứng, có con mắt to hướng lên — hình ảnh người kiễng chân nhìn ra xa. Về sau, chữ được viết thành 朢: gồm 臣 (hình con mắt), 月 (mặt trăng) và 𡈼 (người đứng trên đất) — người đứng ngước nhìn trăng.

Chữ 望 quen thuộc ngày nay thay phần con mắt bằng 亡 (vong) để chỉ âm. Thuyết văn giải tự giải thích 望 là "出亡在外,望其還也" — người đi xa ở ngoài, trông mong họ trở về. Hình ảnh người đứng nhìn xa chờ đợi là gốc của nghĩa "trông mong".

Vọng là ngày rằm

Vọng (望) còn chỉ ngày trăng tròn, tức ngày 15 âm lịch. "Sóc vọng" (朔望) là ngày mùng một và ngày rằm. Người Việt vẫn nói "ngày sóc, ngày vọng" trong lễ nghi đình chùa. Có lẽ vì vào đêm rằm, trăng tròn và mặt trời "trông nhau" từ hai phía bầu trời — một cách giải thích thường gặp trong sách thiên văn cổ.

Đẹp một cách thú vị: "dục vọng" vì thế có thể hiểu thoáng là "mong muốn như người ngước nhìn trăng rằm" — dù đây là liên tưởng văn chương chứ không phải nghĩa gốc của từ ghép.

Những từ có chữ vọng

TừChữ HánNghĩa
Hy vọng希望Mong điều tốt sẽ đến
Thất vọng失望Mất điều trông mong
Tuyệt vọng絕望Hết mọi trông mong
Nguyện vọng願望Điều mong muốn chính thức
Kỳ vọng期望Trông đợi vào ai, điều gì
Danh vọng名望Tiếng tăm, uy tín
Vọng phu望夫Trông chồng — như trong truyền thuyết "Hòn Vọng Phu"
Vọng nguyệt望月Ngắm trăng

Cũng cần phân biệt: "vọng" trong "vọng tưởng" (妄想 — suy nghĩ hão huyền) là chữ 妄 (vọng — càn, sai), khác hẳn 望.

Hòn Vọng Phu: chữ vọng trong văn hoá Việt

Truyền thuyết người vợ bồng con lên núi chờ chồng đi xa không về, lâu ngày hoá đá, gắn với nhiều địa danh ở Việt Nam như núi Vọng Phu ở Lạng Sơn (nàng Tô Thị), và một số nơi khác ở miền Trung. Hình ảnh người đứng trên cao trông ra xa — đúng nghĩa gốc của chữ 望 — trở thành biểu tượng của sự chờ đợi thuỷ chung.

Đọc chiết tự sao cho đúng

  • Phân biệt thành phần chỉ nghĩa và chỉ âm. Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh; không phải bộ phận nào cũng mang nghĩa.
  • Tham khảo nguồn chuẩn. Thuyết văn giải tự, các từ điển chữ cổ, các công trình khảo cổ văn tự.
  • Coi cách hiểu dân gian là liên tưởng. Chúng có giá trị ghi nhớ, văn chương, nhưng không nên trình bày như sự thật lịch sử.

Làm gì từ hôm nay

  1. Tìm thêm ba từ Hán-Việt có chữ "vọng" và tra xem đó là 望 hay 妄.
  2. Thử viết chữ 欲 và 望 bằng bút lông hoặc bút chì theo đúng thứ tự nét.
  3. Tra thêm: Hán Việt tự điển (Thiều Chửu); Hán Việt từ điển (Đào Duy Anh).

Câu hỏi thường gặp

Chữ dục 欲 gồm những bộ nào?

Chữ 欲 gồm 谷 là cốc, nghĩa thung lũng, và 欠 là khiếm, hình người há miệng. Theo Thuyết văn giải tự của Hứa Thận, 欠 mang nghĩa còn 谷 chủ yếu chỉ âm. Cách hiểu "hang không đáy há miệng đòi" là liên tưởng dân gian.

Chữ vọng 望 nghĩa gốc là gì?

Chữ vọng ở giáp cốt văn vẽ người đứng ngước mắt nhìn xa. Dạng cổ 朢 gồm con mắt, mặt trăng và người đứng trên đất. Thuyết văn giải thích là trông mong người đi xa trở về. Từ đó có nghĩa trông mong, hy vọng.

Vì sao ngày rằm gọi là ngày vọng?

Vọng 望 còn chỉ ngày trăng tròn, tức ngày 15 âm lịch. Sóc vọng là ngày mùng một và ngày rằm. Cách giải thích thường gặp là vào đêm rằm, mặt trăng và mặt trời ở hai phía bầu trời như trông nhau.

Chữ dục trong giáo dục có giống chữ dục trong dục vọng không?

Không. Giáo dục dùng chữ 育, nghĩa là nuôi dưỡng. Dục vọng dùng chữ 欲, nghĩa là ham muốn. Tiếng Việt còn chữ dục 浴 nghĩa là tắm. Đây là các chữ đồng âm khác nghĩa.

Vọng trong vọng tưởng có phải chữ 望 không?

Không. Vọng tưởng dùng chữ 妄, nghĩa là càn, sai, hão huyền, nên vọng tưởng là suy nghĩ viển vông. Chữ 望 trong hy vọng, thất vọng mang nghĩa trông mong. Hai chữ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183