Lập chí là xác lập một hướng đi lớn, bền bỉ cho cuộc đời — điều người xưa coi là bước đầu tiên của mọi sự học và sự nghiệp. Chữ "chí" (志) chỉ cái tâm hướng về một nơi; người có chí là người biết mình muốn đi đâu và kiên trì đi tới đó. Khác với ham muốn nhất thời, chí là khát vọng đã được suy xét, chọn lựa và cam kết. Văn hoá Việt có rất nhiều câu về chí: "Có chí thì nên", "Chí làm trai"…
Chữ chí 志
Chữ 志 gồm phần trên và bộ tâm (心) bên dưới. Thuyết văn giải tự giải thích 志 là "ý" (意), thuộc bộ tâm. Nhiều nhà văn tự học cho rằng phần trên vốn là chữ 之 (chi — đi tới), về sau viết giống chữ 士 (sĩ); như vậy chí có thể hiểu là "lòng hướng tới đâu". Cách hiểu dân gian "chí là cái tâm của kẻ sĩ" (士 + 心) dễ nhớ nhưng dựa vào hình chữ hiện đại, không phải hình chữ gốc.
Chí trong Hán văn có nhiều nghĩa: ý hướng, ý chí, ghi chép (như "địa chí" — sách ghi chép về một vùng đất, "Tam quốc chí").
Lập chí trong kinh điển Nho gia
| Nguồn | Câu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Luận Ngữ, Vi Chính | 吾十有五而志於學 (ngô thập hữu ngũ nhi chí ư học) | Ta mười lăm tuổi để chí vào việc học |
| Luận Ngữ, Tử Hãn | 三軍可奪帥也,匹夫不可奪志也 (tam quân khả đoạt soái dã, thất phu bất khả đoạt chí dã) | Ba quân có thể bị cướp tướng, kẻ thất phu không thể bị cướp chí |
| Luận Ngữ, Thuật Nhi | 志於道,據於德,依於仁,游於藝 | Để chí vào đạo, dựa vào đức, nương vào nhân, vui với nghệ |
| Mạnh Tử, Công Tôn Sửu thượng | 夫志,氣之帥也 (phù chí, khí chi suý dã) | Chí là tướng soái của khí |
| Kinh Thư, Thuấn điển | 詩言志 (thi ngôn chí) | Thơ nói lên chí |
Câu "thất phu bất khả đoạt chí" đặc biệt mạnh: một người bình thường nhất cũng có thứ không ai cướp được, là chí hướng của mình.
Những lời bàn về lập chí nổi tiếng
Gia Cát Lượng — Giới tử thư
Trong bức thư răn con (Giới tử thư), được gán cho Gia Cát Lượng (181–234), có câu: "非淡泊無以明志,非寧靜無以致遠" (phi đạm bạc vô dĩ minh chí, phi ninh tĩnh vô dĩ trí viễn) — không đạm bạc thì không sáng được chí, không tĩnh lặng thì không đi xa được. Câu này nối chí hướng với biết đủ: muốn chí sáng, phải bớt ham muốn vật chất làm rối lòng.
Vương Dương Minh — Giáo điều thị Long Trường chư sinh
Nhà tư tưởng đời Minh Vương Dương Minh (1472–1529) trong bài dạy học trò ở Long Trường đặt "lập chí" lên đầu, viết đại ý: chí không lập thì việc gì trong thiên hạ cũng không thành (志不立,天下無可成之事).
Chí trong văn hoá Việt
Tục ngữ
- Có chí thì nên: câu ngắn nhất, quen thuộc nhất.
- Có công mài sắt, có ngày nên kim.
- Người có chí thì nên, nhà có nền thì vững.
- Thua keo này, bày keo khác: chí không bỏ dù thất bại.
Thơ văn
Nguyễn Công Trứ (1778–1858) nổi tiếng với các bài hát nói về chí nam nhi. Bài "Đi thi tự vịnh" có hai câu được trích nhiều: "Đã mang tiếng ở trong trời đất / Phải có danh gì với núi sông". Bài "Chí làm trai" cũng thể hiện khát vọng lập công danh. Ông đỗ Giải nguyên năm 1819, làm quan nhiều lần thăng giáng, về già lại sống phóng khoáng — một cuộc đời đầy cả chí lớn lẫn tinh thần nhàn.
Nguyễn Hiền (thế kỷ 13), trạng nguyên trẻ nhất lịch sử khoa cử Việt Nam (đỗ năm 1247 khi mới 12 hoặc 13 tuổi, tuỳ cách tính tuổi), và những tấm gương hiếu học như Mạc Đĩnh Chi thường được kể kèm bài học về lập chí từ nhỏ. (Xem thêm danh mục Khát vọng tri thức.)
Chủ tịch Hồ Chí Minh có bài thơ ngắn năm 1951 thường được trích: "Không có việc gì khó / Chỉ sợ lòng không bền / Đào núi và lấp biển / Quyết chí ắt làm nên" — gợi lại cả Ngu Công lẫn Tinh Vệ.
Chí khác ham muốn thế nào
| Ham muốn nhất thời | Chí | |
|---|---|---|
| Thời gian | Đến nhanh, đi nhanh | Bền lâu, có khi cả đời |
| Nguồn gốc | Kích thích bên ngoài, cảm xúc | Suy xét, giá trị của bản thân |
| Hướng | Thường về hưởng thụ | Thường về trưởng thành, đóng góp |
| Quan hệ với khó khăn | Gặp khó thì bỏ | Gặp khó càng bền |
Trong ngôn ngữ tâm lý học, chí gần với "mục tiêu tầng cao" mà Angela Duckworth nói tới trong sách Grit, hay "mục tiêu nội tại" trong thuyết tự quyết.
Lập chí ở tuổi học trò hôm nay
- Chí không cần lớn ngay. Khổng Tử lập chí "vào việc học" ở tuổi 15 — một hướng chung, chưa phải nghề cụ thể.
- Viết chí ra. "Thi ngôn chí": nói ra, viết ra giúp chí rõ ràng.
- Chí phải gắn với đạm bạc và tĩnh lặng như lời Gia Cát Lượng — bớt những ham muốn làm phân tán.
- Chí có thể điều chỉnh. Đổi hướng sau khi suy xét không phải là "mất chí".
- Chí cần hành động nhỏ hằng ngày. Không có sọt đất mỗi ngày thì núi không dời.
Làm gì từ hôm nay
- Viết một câu bắt đầu bằng "Mình để chí vào…" — như Khổng Tử năm 15 tuổi.
- Chép câu "phi đạm bạc vô dĩ minh chí, phi ninh tĩnh vô dĩ trí viễn" lên bàn học.
- Đọc thêm: Luận Ngữ; tuyển tập thơ Nguyễn Công Trứ; Truyền tập lục (Vương Dương Minh) cho người muốn đọc sâu.
Câu hỏi thường gặp
Lập chí là gì?
Lập chí là xác lập một hướng đi lớn, bền bỉ cho cuộc đời. Người xưa coi đây là bước đầu của mọi sự học và sự nghiệp. Khổng Tử kể mười lăm tuổi đã để chí vào việc học, còn Vương Dương Minh nói chí không lập thì việc gì cũng không thành.
Chữ chí 志 nghĩa là gì?
Chữ 志 gồm phần trên và bộ tâm bên dưới, Thuyết văn giải thích là ý. Nhiều nhà văn tự học cho phần trên vốn là chữ 之 nghĩa đi tới, nên chí là lòng hướng tới đâu. Cách hiểu tâm của kẻ sĩ là liên tưởng theo hình chữ hiện đại.
Phi đạm bạc vô dĩ minh chí nghĩa là gì?
Là câu trong Giới tử thư được gán cho Gia Cát Lượng, nghĩa là không đạm bạc thì không sáng được chí. Vế sau là không tĩnh lặng thì không đi xa được. Câu này nối chí hướng với lối sống giản dị, ít ham muốn.
Thất phu bất khả đoạt chí nghĩa là gì?
Là câu trong thiên Tử Hãn sách Luận Ngữ: ba quân có thể bị cướp tướng, kẻ thất phu không thể bị cướp chí. Ý nói chí hướng là thứ thuộc về mỗi người, kể cả người bình thường nhất, không ai cướp được.
Chí khác ham muốn thế nào?
Ham muốn nhất thời đến nhanh đi nhanh, thường do kích thích bên ngoài và hướng về hưởng thụ. Chí bền lâu, đến từ suy xét và giá trị bản thân, thường hướng về trưởng thành và đóng góp, gặp khó càng bền.