Arthur Schopenhauer (1788–1860), triết gia Đức, cho rằng bản chất sâu nhất của thế giới và con người là "Ý chí" — một sức đẩy mù quáng, không ngừng muốn. Vì ham muốn là thiếu, nên khi chưa có ta khổ; khi có rồi ta chán. Ông viết rằng đời người đung đưa như con lắc giữa đau khổ và buồn chán. Đây là một trong những triết lý bi quan nhất phương Tây, nhưng ông cũng chỉ ra những lối thoát: nghệ thuật, lòng trắc ẩn và sự buông bỏ ham muốn — gần với tư tưởng Ấn Độ mà ông rất ngưỡng mộ.
Schopenhauer là ai
Schopenhauer sinh ở Danzig (nay là Gdańsk, Ba Lan), con một thương gia giàu có. Tác phẩm chính Thế giới như là Ý chí và Biểu tượng xuất bản năm 1818 (ghi năm 1819), gần như không ai đọc suốt mấy chục năm. Ông từng chọn giảng bài cùng giờ với Hegel ở Đại học Berlin và hầu như không có sinh viên. Phải tới tập tiểu luận Parerga và Paralipomena (1851), ông mới nổi tiếng ở tuổi già. Ảnh hưởng của ông về sau rất lớn: Nietzsche, Wagner, Tolstoy, Thomas Mann, Freud, Einstein đều từng đọc và nhắc tới ông.
Thế giới là Ý chí
Schopenhauer xuất phát từ Kant: thế giới ta biết chỉ là "biểu tượng" (Vorstellung) — hình ảnh mà tâm trí dựng lên. Nhưng ông đi xa hơn: đằng sau biểu tượng, cái "vật tự thân" là Ý chí (Wille). Ta cảm nhận Ý chí trực tiếp nhất trong chính thân thể mình — khi ta muốn, thèm, cố gắng. Và ông cho rằng cùng một Ý chí ấy biểu hiện trong mọi thứ: cây vươn về ánh sáng, đá rơi theo trọng lực, thú vật đi tìm mồi.
Ý chí này không có mục đích, không có lý trí, không bao giờ thoả. Nó chỉ muốn tiếp tục muốn. Lý trí, theo Schopenhauer, chỉ là đầy tớ của Ý chí — một ý tưởng sẽ ảnh hưởng tới Freud về sau.
Con lắc giữa khổ và chán
Trong Thế giới như là Ý chí và Biểu tượng (quyển 1, mục 57), Schopenhauer viết đại ý: đời người đung đưa như con lắc, qua lại giữa đau khổ và buồn chán.
| Trạng thái | Giải thích |
|---|---|
| Đau khổ | Ham muốn là thiếu thốn; chưa có điều mình muốn là khổ |
| Thoả mãn ngắn ngủi | Có được điều mình muốn — nhưng niềm vui chỉ là sự vắng mặt tạm thời của đau khổ |
| Buồn chán | Không còn gì để muốn thì trống rỗng, và Ý chí lập tức tìm ham muốn mới |
Ông coi hạnh phúc là thứ "tiêu cực" — chỉ là sự giảm bớt đau khổ — còn đau khổ mới là "tích cực", thật sự cảm thấy. Đây là điểm nhiều người phản bác nhất.
So với khoa học hiện đại
Đáng chú ý là vài nhận xét của Schopenhauer có điểm gặp với tâm lý học ngày nay:
- Vòng xoay khoái lạc: có rồi quen, rồi muốn thêm.
- Muốn khác thích: hệ "muốn" của não mạnh và dai dẳng hơn hệ "thích".
- Buồn chán: nghiên cứu của Timothy Wilson và cộng sự (2014) cho thấy nhiều người tham gia chọn tự giật điện nhẹ mình thay vì ngồi một mình với suy nghĩ trong 15 phút — buồn chán khó chịu tới mức đó.
Tuy vậy, tâm lý học cũng cho thấy phần lớn người ta báo cáo mức hạnh phúc ở trên trung bình, và có những niềm vui tích cực thật sự (như trạng thái dòng chảy) chứ không chỉ là "vắng mặt đau khổ". Bức tranh của Schopenhauer bi quan hơn dữ liệu.
Ba lối thoát
1. Chiêm ngưỡng nghệ thuật
Khi ngắm một bức tranh, nghe một bản nhạc đẹp, ta tạm quên mình, quên ham muốn — trở thành "chủ thể thuần tuý của nhận thức". Schopenhauer đặt âm nhạc cao nhất, vì theo ông âm nhạc là bản sao trực tiếp của chính Ý chí. Quan niệm này ảnh hưởng mạnh tới nhà soạn nhạc Richard Wagner.
2. Lòng trắc ẩn
Trong Về nền tảng của đạo đức (1840), Schopenhauer cho rằng gốc của đạo đức là lòng trắc ẩn (Mitleid): khi thấy nỗi khổ của người khác như của chính mình, ta vượt qua cái tôi ích kỷ. Ông mở rộng lòng trắc ẩn tới cả loài vật — một quan điểm đi trước thời đại.
3. Buông bỏ Ý chí
Con đường cao nhất là phủ định Ý chí sống: sống khổ hạnh, không chạy theo ham muốn. Ông viện dẫn các nhà tu khổ hạnh, các thánh Kitô giáo, và đặc biệt là Phật giáo và Upanishad Ấn Độ. Schopenhauer là một trong những triết gia phương Tây đầu tiên nghiêm túc tìm hiểu tư tưởng Ấn Độ; ông đặt một bức tượng Phật trong phòng làm việc.
Đời sống trái ngược
Nhiều người chỉ ra rằng Schopenhauer không sống như mình dạy: ông ăn ngon, thích đi xem kịch, hay cãi vã, sống thoải mái nhờ tài sản thừa kế. Chính ông nói triết gia không cần là thánh nhân, cũng như nhà điêu khắc không cần đẹp. Điều này nhắc ta: hiểu được ham muốn và buông được ham muốn là hai việc khác nhau.
Phê bình
- Nietzsche, từng say mê Schopenhauer thời trẻ, về sau phản đối: thay vì phủ định ý chí, nên khẳng định cuộc sống ("amor fati" — yêu số phận).
- Nhiều nhà Phật học cho rằng Schopenhauer hiểu Phật giáo qua lăng kính của mình, quá thiên về bi quan, trong khi Phật học nhấn mạnh con đường giải thoát và trung đạo.
- Thuyết "hạnh phúc chỉ là vắng mặt đau khổ" khó đứng vững trước dữ liệu về cảm xúc tích cực.
Làm gì từ hôm nay
- Khi thấy chán sau khi có được thứ mình muốn, nhớ tới con lắc — và tự hỏi: mình có thể bước ra bằng một trải nghiệm nghệ thuật, một việc giúp người không?
- Dành 15 phút nghe trọn một bản nhạc mà không làm gì khác.
- Đọc thêm: Những lời khuyên về sự khôn ngoan sống (Aphorismen zur Lebensweisheit, trích từ Parerga) — phần dễ đọc nhất của Schopenhauer; Lịch sử triết học phương Tây (Bertrand Russell), chương về Schopenhauer.
Câu hỏi thường gặp
Schopenhauer nói gì về ham muốn?
Ông cho rằng bản chất của thế giới và con người là Ý chí, một sức đẩy mù quáng không ngừng muốn. Ham muốn là thiếu nên chưa có thì khổ, có rồi thì chán. Đời người vì thế đung đưa giữa đau khổ và buồn chán.
Con lắc khổ và chán của Schopenhauer là gì?
Là hình ảnh trong mục 57 quyển 1 tác phẩm Thế giới như là Ý chí và Biểu tượng. Schopenhauer viết đời người đung đưa như con lắc giữa đau khổ khi thiếu và buồn chán khi đã có, niềm vui chỉ là khoảnh khắc ngắn ở giữa.
Làm sao thoát khổ theo Schopenhauer?
Ông nêu ba con đường: chiêm ngưỡng nghệ thuật, nhất là âm nhạc, để tạm quên ham muốn; lòng trắc ẩn với người và vật; và cao nhất là buông bỏ Ý chí sống bằng đời sống khổ hạnh, chịu ảnh hưởng tư tưởng Ấn Độ.
Schopenhauer có liên quan tới Phật giáo không?
Có. Ông là một trong những triết gia phương Tây đầu tiên nghiêm túc tìm hiểu Phật giáo và Upanishad, coi chúng gần với tư tưởng của mình. Tuy vậy nhiều nhà Phật học cho rằng ông hiểu Phật giáo quá thiên về bi quan.
Triết lý của Schopenhauer có đúng không?
Một số nhận xét của ông gặp tâm lý học hiện đại, như vòng xoay khoái lạc hay hệ muốn mạnh hơn hệ thích. Nhưng quan niệm hạnh phúc chỉ là vắng mặt đau khổ khó đứng vững trước dữ liệu về cảm xúc tích cực thật sự.