Dục VọngWiki
Tìm
Chữ nghĩa & điển tích

Từ Hán-Việt về ước mơ: chí hướng, hoài vọng, kỳ vọng, nguyện vọng

Bảng tra các từ Hán-Việt nói về ước mơ như hy vọng, kỳ vọng, nguyện vọng, hoài vọng, chí hướng, mộng tưởng, giải nghĩa chữ gốc và sắc thái để dùng đúng khi nói và viết.

Từ Hán-Việt về ước mơ: chí hướng, hoài vọng, kỳ vọng, nguyện vọng

Tiếng Việt có rất nhiều từ Hán-Việt để nói về ước mơ, mong muốn: chí hướng, hoài vọng, kỳ vọng, nguyện vọng, ước vọng, hy vọng, mộng tưởng, ước nguyện… Mỗi từ có sắc thái riêng — có từ trang trọng, có từ nhẹ nhàng, có từ hướng về tương lai, có từ gắn với kỷ niệm. Bài này là một bảng tra nhỏ, giải nghĩa từng chữ để dùng từ chính xác hơn khi nói và viết về điều mình mong muốn.

Những chữ gốc hay gặp

Hầu hết các từ này được ghép từ một nhóm nhỏ chữ Hán. Hiểu chữ gốc là hiểu được cả họ từ:

ChữÂmNghĩa gốc
望vọngtrông ra xa, mong chờ
願nguyệnmong, cầu xin, thề nguyện
希hymong, ít ỏi
約ướchẹn, ràng buộc; trong tiếng Việt "ước" còn mang nghĩa mong (ước mơ)
夢mộnggiấc mơ
志chílòng hướng tới
懷hoàiôm, mang trong lòng, nhớ
期kỳhẹn, thời hạn, trông đợi
想tưởngnghĩ, nhớ

Lưu ý: chữ "ước" trong "ước mơ" là trường hợp thú vị. Chữ 約 trong Hán văn chủ yếu là hẹn, giao ước; nghĩa "mong muốn" của "ước" trong tiếng Việt (ước gì, ước mơ) là nghĩa phát triển riêng. Một số nhà nghiên cứu xếp "ước" trong "ước mơ" vào nhóm từ Việt hoá. Đây là chỗ còn có ý kiến khác nhau.

Bảng tra các từ

TừChữ HánNghĩaSắc thái, cách dùng
Hy vọng希望Mong điều tốt sẽ đếnPhổ biến, trung tính – tích cực; có thể là danh từ hay động từ
Nguyện vọng願望Điều mong muốn chính đáng, nói raTrang trọng, hay dùng trong văn bản hành chính, xét tuyển
Kỳ vọng期望Trông đợi vào ai, điều gìThường hướng tới người khác ("bố mẹ kỳ vọng vào con"); có thể thành áp lực
Ước vọng—Mong muốn tha thiếtVăn chương, trang trọng hơn "ước mơ"
Ước nguyện—Mong muốn có tính hứa hẹn, cầu mongHay dùng cho điều ước cuối, ước nguyện của người đã khuất
Hoài vọng懷望Mong ước ấp ủ lâu trong lòngVăn chương, có chút man mác
Hoài bão懷抱Ước mơ lớn ôm ấp lâuTrang trọng, tích cực, lớn lao
Chí hướng志向Hướng đi lâu dài đã chọnNhấn mạnh sự quyết tâm, phương hướng
Chí nguyện志願Mong muốn xuất phát từ ý chí, tự nguyệnGần với "tình nguyện"; ít dùng hơn
Mộng tưởng夢想Ước mơ, điều tưởng tượngCó khi hàm ý xa vời, không thực tế
Mộng ước—Ước mơVăn chương, nhẹ nhàng
Khát vọng渴望Mong muốn mãnh liệtMạnh mẽ, tích cực
Tham vọng—Mong muốn đạt địa vị, thành tựu lớnHai mặt, tuỳ ngữ cảnh
Danh vọng名望Tiếng tăm, uy tín; điều mong muốn về danhHay đi với "địa vị", có khi hàm ý phù phiếm
Ảo vọng—Mong muốn hão huyềnTiêu cực
Vọng tưởng妄想Suy nghĩ viển vôngTiêu cực; chữ vọng 妄 (càn, sai), khác 望

Chữ Hán ghi trong bảng là chữ tương ứng phổ biến; dấu "—" là các từ ghép mang tính Việt hoá hoặc chữ Hán tương ứng không chắc chắn/ít dùng trong Hán văn, nên không ghi để tránh sai.

Những cặp hay nhầm

Kỳ vọng và hy vọng

"Hy vọng" là mong điều tốt sẽ đến, nhẹ nhàng, không ép buộc. "Kỳ vọng" là trông đợi có mức độ, thường đặt lên người khác hoặc lên một kết quả. Câu "Bố mẹ kỳ vọng con đỗ đại học" nặng hơn "Bố mẹ hy vọng con đỗ đại học". Tâm lý học cho thấy kỳ vọng quá cao từ cha mẹ có thể gây áp lực cho con (xem bài "Khi cha mẹ gửi ước mơ của mình vào con").

Hoài bão và hoài vọng

Cả hai đều có chữ "hoài" (ôm trong lòng). "Hoài bão" lớn lao, hướng tương lai, mạnh mẽ. "Hoài vọng" man mác hơn, có khi gắn với điều xa xăm, khó đạt.

Nguyện vọng và ước nguyện

"Nguyện vọng" mang tính chính thức ("nguyện vọng 1"), "ước nguyện" mang tính tình cảm, thiêng liêng ("ước nguyện cuối cùng").

Mộng tưởng và vọng tưởng

"Mộng tưởng" là mơ ước, có thể đẹp. "Vọng tưởng" là nghĩ càn, viển vông, mang nghĩa xấu.

Họ từ có chữ "vọng"

Chữ vọng 望 sinh ra nhiều từ chỉ cung bậc của sự mong chờ:

tuyệt vọng (hết hy vọng) → thất vọng (mất điều mong) → hy vọng (mong) → kỳ vọng (trông đợi) → khát vọng (mong mãnh liệt)

Dùng từ cho đúng hoàn cảnh

Hoàn cảnhTừ nên dùng
Bài văn của học sinh về ước mơ nghề nghiệpước mơ, mơ ước, mong muốn, hoài bão
Hồ sơ xét tuyển, đơn từnguyện vọng
Văn chương, thơ caước vọng, hoài vọng, mộng ước, khát vọng
Nói về định hướng đời ngườichí hướng, lý tưởng
Bài luận triết học, tâm lýdục vọng, ham muốn, mong muốn
Phê phántham vọng (nghĩa xấu), dã tâm, ảo vọng, vọng tưởng

Làm gì từ hôm nay

  1. Viết một đoạn ngắn về ước mơ của bạn, dùng ít nhất năm từ trong bảng.
  2. Kiểm tra lại: từ nào bạn dùng chưa đúng sắc thái?
  3. Tra thêm: Hán Việt từ điển (Đào Duy Anh); Hán Việt tự điển (Thiều Chửu); Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên).

Câu hỏi thường gặp

Kỳ vọng và hy vọng khác nhau thế nào?

Hy vọng là mong điều tốt sẽ đến, nhẹ nhàng, không ép buộc. Kỳ vọng là trông đợi có mức độ, thường đặt vào người khác hoặc một kết quả cụ thể, nên nặng hơn và có thể thành áp lực.

Nguyện vọng là gì?

Nguyện vọng, chữ Hán 願望, là điều mong muốn chính đáng được nói ra. Từ này mang tính trang trọng, chính thức, hay dùng trong văn bản hành chính và xét tuyển như nguyện vọng 1, nguyện vọng 2.

Chí hướng nghĩa là gì?

Chí hướng, chữ Hán 志向, là hướng đi lâu dài mà một người đã chọn và quyết theo. Từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và phương hướng, khác với ước mơ có thể còn mơ hồ.

Mộng tưởng và vọng tưởng khác nhau thế nào?

Mộng tưởng là mơ ước, điều tưởng tượng, có thể đẹp dù xa vời. Vọng tưởng dùng chữ vọng 妄 nghĩa là càn, sai, nên chỉ suy nghĩ viển vông, mang nghĩa tiêu cực.

Hoài vọng là gì?

Hoài vọng là mong ước được ấp ủ lâu trong lòng, chữ hoài nghĩa là ôm, mang trong lòng. Từ này mang sắc thái văn chương, man mác hơn hoài bão và có khi gắn với điều xa xăm khó đạt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183