Tiếng Việt có rất nhiều từ Hán-Việt để nói về ước mơ, mong muốn: chí hướng, hoài vọng, kỳ vọng, nguyện vọng, ước vọng, hy vọng, mộng tưởng, ước nguyện… Mỗi từ có sắc thái riêng — có từ trang trọng, có từ nhẹ nhàng, có từ hướng về tương lai, có từ gắn với kỷ niệm. Bài này là một bảng tra nhỏ, giải nghĩa từng chữ để dùng từ chính xác hơn khi nói và viết về điều mình mong muốn.
Những chữ gốc hay gặp
Hầu hết các từ này được ghép từ một nhóm nhỏ chữ Hán. Hiểu chữ gốc là hiểu được cả họ từ:
| Chữ | Âm | Nghĩa gốc |
|---|---|---|
| 望 | vọng | trông ra xa, mong chờ |
| 願 | nguyện | mong, cầu xin, thề nguyện |
| 希 | hy | mong, ít ỏi |
| 約 | ước | hẹn, ràng buộc; trong tiếng Việt "ước" còn mang nghĩa mong (ước mơ) |
| 夢 | mộng | giấc mơ |
| 志 | chí | lòng hướng tới |
| 懷 | hoài | ôm, mang trong lòng, nhớ |
| 期 | kỳ | hẹn, thời hạn, trông đợi |
| 想 | tưởng | nghĩ, nhớ |
Lưu ý: chữ "ước" trong "ước mơ" là trường hợp thú vị. Chữ 約 trong Hán văn chủ yếu là hẹn, giao ước; nghĩa "mong muốn" của "ước" trong tiếng Việt (ước gì, ước mơ) là nghĩa phát triển riêng. Một số nhà nghiên cứu xếp "ước" trong "ước mơ" vào nhóm từ Việt hoá. Đây là chỗ còn có ý kiến khác nhau.
Bảng tra các từ
| Từ | Chữ Hán | Nghĩa | Sắc thái, cách dùng |
|---|---|---|---|
| Hy vọng | 希望 | Mong điều tốt sẽ đến | Phổ biến, trung tính – tích cực; có thể là danh từ hay động từ |
| Nguyện vọng | 願望 | Điều mong muốn chính đáng, nói ra | Trang trọng, hay dùng trong văn bản hành chính, xét tuyển |
| Kỳ vọng | 期望 | Trông đợi vào ai, điều gì | Thường hướng tới người khác ("bố mẹ kỳ vọng vào con"); có thể thành áp lực |
| Ước vọng | — | Mong muốn tha thiết | Văn chương, trang trọng hơn "ước mơ" |
| Ước nguyện | — | Mong muốn có tính hứa hẹn, cầu mong | Hay dùng cho điều ước cuối, ước nguyện của người đã khuất |
| Hoài vọng | 懷望 | Mong ước ấp ủ lâu trong lòng | Văn chương, có chút man mác |
| Hoài bão | 懷抱 | Ước mơ lớn ôm ấp lâu | Trang trọng, tích cực, lớn lao |
| Chí hướng | 志向 | Hướng đi lâu dài đã chọn | Nhấn mạnh sự quyết tâm, phương hướng |
| Chí nguyện | 志願 | Mong muốn xuất phát từ ý chí, tự nguyện | Gần với "tình nguyện"; ít dùng hơn |
| Mộng tưởng | 夢想 | Ước mơ, điều tưởng tượng | Có khi hàm ý xa vời, không thực tế |
| Mộng ước | — | Ước mơ | Văn chương, nhẹ nhàng |
| Khát vọng | 渴望 | Mong muốn mãnh liệt | Mạnh mẽ, tích cực |
| Tham vọng | — | Mong muốn đạt địa vị, thành tựu lớn | Hai mặt, tuỳ ngữ cảnh |
| Danh vọng | 名望 | Tiếng tăm, uy tín; điều mong muốn về danh | Hay đi với "địa vị", có khi hàm ý phù phiếm |
| Ảo vọng | — | Mong muốn hão huyền | Tiêu cực |
| Vọng tưởng | 妄想 | Suy nghĩ viển vông | Tiêu cực; chữ vọng 妄 (càn, sai), khác 望 |
Chữ Hán ghi trong bảng là chữ tương ứng phổ biến; dấu "—" là các từ ghép mang tính Việt hoá hoặc chữ Hán tương ứng không chắc chắn/ít dùng trong Hán văn, nên không ghi để tránh sai.
Những cặp hay nhầm
Kỳ vọng và hy vọng
"Hy vọng" là mong điều tốt sẽ đến, nhẹ nhàng, không ép buộc. "Kỳ vọng" là trông đợi có mức độ, thường đặt lên người khác hoặc lên một kết quả. Câu "Bố mẹ kỳ vọng con đỗ đại học" nặng hơn "Bố mẹ hy vọng con đỗ đại học". Tâm lý học cho thấy kỳ vọng quá cao từ cha mẹ có thể gây áp lực cho con (xem bài "Khi cha mẹ gửi ước mơ của mình vào con").
Hoài bão và hoài vọng
Cả hai đều có chữ "hoài" (ôm trong lòng). "Hoài bão" lớn lao, hướng tương lai, mạnh mẽ. "Hoài vọng" man mác hơn, có khi gắn với điều xa xăm, khó đạt.
Nguyện vọng và ước nguyện
"Nguyện vọng" mang tính chính thức ("nguyện vọng 1"), "ước nguyện" mang tính tình cảm, thiêng liêng ("ước nguyện cuối cùng").
Mộng tưởng và vọng tưởng
"Mộng tưởng" là mơ ước, có thể đẹp. "Vọng tưởng" là nghĩ càn, viển vông, mang nghĩa xấu.
Họ từ có chữ "vọng"
Chữ vọng 望 sinh ra nhiều từ chỉ cung bậc của sự mong chờ:
tuyệt vọng (hết hy vọng) → thất vọng (mất điều mong) → hy vọng (mong) → kỳ vọng (trông đợi) → khát vọng (mong mãnh liệt)
Dùng từ cho đúng hoàn cảnh
| Hoàn cảnh | Từ nên dùng |
|---|---|
| Bài văn của học sinh về ước mơ nghề nghiệp | ước mơ, mơ ước, mong muốn, hoài bão |
| Hồ sơ xét tuyển, đơn từ | nguyện vọng |
| Văn chương, thơ ca | ước vọng, hoài vọng, mộng ước, khát vọng |
| Nói về định hướng đời người | chí hướng, lý tưởng |
| Bài luận triết học, tâm lý | dục vọng, ham muốn, mong muốn |
| Phê phán | tham vọng (nghĩa xấu), dã tâm, ảo vọng, vọng tưởng |
Làm gì từ hôm nay
- Viết một đoạn ngắn về ước mơ của bạn, dùng ít nhất năm từ trong bảng.
- Kiểm tra lại: từ nào bạn dùng chưa đúng sắc thái?
- Tra thêm: Hán Việt từ điển (Đào Duy Anh); Hán Việt tự điển (Thiều Chửu); Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên).
Câu hỏi thường gặp
Kỳ vọng và hy vọng khác nhau thế nào?
Hy vọng là mong điều tốt sẽ đến, nhẹ nhàng, không ép buộc. Kỳ vọng là trông đợi có mức độ, thường đặt vào người khác hoặc một kết quả cụ thể, nên nặng hơn và có thể thành áp lực.
Nguyện vọng là gì?
Nguyện vọng, chữ Hán 願望, là điều mong muốn chính đáng được nói ra. Từ này mang tính trang trọng, chính thức, hay dùng trong văn bản hành chính và xét tuyển như nguyện vọng 1, nguyện vọng 2.
Chí hướng nghĩa là gì?
Chí hướng, chữ Hán 志向, là hướng đi lâu dài mà một người đã chọn và quyết theo. Từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và phương hướng, khác với ước mơ có thể còn mơ hồ.
Mộng tưởng và vọng tưởng khác nhau thế nào?
Mộng tưởng là mơ ước, điều tưởng tượng, có thể đẹp dù xa vời. Vọng tưởng dùng chữ vọng 妄 nghĩa là càn, sai, nên chỉ suy nghĩ viển vông, mang nghĩa tiêu cực.
Hoài vọng là gì?
Hoài vọng là mong ước được ấp ủ lâu trong lòng, chữ hoài nghĩa là ôm, mang trong lòng. Từ này mang sắc thái văn chương, man mác hơn hoài bão và có khi gắn với điều xa xăm khó đạt.