Lê Quý Đôn (1726–1784) là nhà bác học lớn nhất của Việt Nam thời trung đại, để lại khối lượng tác phẩm đồ sộ về lịch sử, địa lý, văn học, triết học, khoa học tự nhiên. Ông đỗ Bảng nhãn năm 1752, làm quan, đi sứ, nhưng được nhớ tới nhiều nhất vì khát vọng ghi chép và hiểu biết mọi thứ — từ sản vật miền núi tới phong tục, từ sách cổ Trung Hoa tới kiến thức phương Tây ông đọc được. Ông là hình mẫu của người học suốt đời và học để phục vụ đất nước.
Cuộc đời
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1726 | Sinh ở làng Diên Hà, trấn Sơn Nam (vùng Thái Bình xưa, nay thuộc tỉnh Hưng Yên), con Tiến sĩ Lê Trọng Thứ |
| 1743 | Đỗ Giải nguyên thi Hương |
| 1752 | Đỗ Bảng nhãn (khoa đó không lấy Trạng nguyên) |
| 1760–1762 | Đi sứ nhà Thanh, gặp gỡ trao đổi với học giả Trung Hoa và sứ thần Triều Tiên |
| 1776 | Làm quan ở Thuận Hoá, Quảng Nam; viết Phủ biên tạp lục |
| 1784 | Mất |
Ông được tương truyền là thần đồng: lên năm tuổi đã đọc được nhiều thiên Kinh Thi, lớn lên đọc rộng, nhớ dai. Những chi tiết về tuổi thơ có phần được dân gian tô vẽ, nhưng việc ông học vấn uyên bác thì được chứng minh qua tác phẩm.
Khối tác phẩm đồ sộ
| Tác phẩm | Lĩnh vực | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Đại Việt thông sử | Lịch sử | Lịch sử thời Lê theo thể kỷ truyện |
| Phủ biên tạp lục | Địa lý, kinh tế, hành chính | Ghi chép về vùng Thuận Hoá, Quảng Nam: đất đai, sản vật, thuế khoá, đường sá; có nhắc tới các đảo ngoài khơi và đội Hoàng Sa khai thác sản vật biển |
| Kiến văn tiểu lục | Bút ký | Những điều thấy nghe về điển chương, nhân vật, phong tục |
| Vân đài loại ngữ | Bách khoa | Ghi chép phân loại về vũ trụ, địa lý, khoa học, văn hoá — được ví như một bộ bách khoa thư |
| Toàn Việt thi lục | Văn học | Tuyển tập thơ Việt Nam từ thời Lý tới Lê |
| Quần thư khảo biện | Khảo cứu | Bình luận các sự kiện, nhân vật trong sách sử Trung Hoa |
Ngoài ra còn nhiều tác phẩm về triết học (Thư kinh diễn nghĩa), thơ văn. Tổng số tác phẩm thường được nhắc là vài chục bộ, nhiều bộ đã thất lạc.
Khát vọng bác học
Ghi chép mọi thứ
Điều đặc biệt ở Lê Quý Đôn là thói quen ghi chép. Ông ghi những gì thấy trên đường đi sứ, những gì nghe từ người dân, sản vật từng vùng, cách làm ruộng, cách đánh thuế. Phủ biên tạp lục là ví dụ tiêu biểu: khi được cử vào miền Trung, ông không chỉ làm quan mà còn khảo sát, ghi lại một cách hệ thống — đến nay vẫn là tư liệu quý cho các nhà sử học.
Tiếp nhận tri thức mới
Trong Vân đài loại ngữ, Lê Quý Đôn có nhắc tới một số kiến thức thiên văn, địa lý mà ông đọc được qua sách của các giáo sĩ phương Tây dịch sang chữ Hán (như quan niệm trái đất tròn). Ông thể hiện thái độ cởi mở, so sánh và bình luận, chứ không bác bỏ ngay điều lạ.
Học để dùng
Lê Quý Đôn viết rằng học phải gắn với thực tế đất nước. Ông quan tâm sâu tới kinh tế, thuế khoá, đời sống dân. Nhiều nhà nghiên cứu coi ông là người đi đầu trong việc nghiên cứu "thực học" ở Việt Nam thế kỷ 18.
Câu nói về học vấn
Có một số câu được gán cho Lê Quý Đôn trên mạng và sách phổ thông, nhưng nguồn gốc nhiều câu không rõ ràng. Khi trích dẫn lời ông, nên dựa vào bản dịch các tác phẩm đã xuất bản bởi các cơ quan nghiên cứu uy tín, như Viện Sử học, Viện Hán Nôm. Đây cũng là một bài học về tinh thần bác học: kiểm chứng nguồn.
Bài học từ Lê Quý Đôn
- Ghi chép là nền tảng của học vấn. Ông biến mỗi chuyến đi, mỗi việc làm thành dịp học.
- Học rộng nhưng có hệ thống. Vân đài loại ngữ chia tri thức thành các loại, các mục.
- Cởi mở với tri thức mới, kể cả từ những nền văn hoá xa lạ.
- Học để phục vụ. Tri thức của ông hướng về đời sống dân, quản lý đất nước.
- Học suốt đời. Ông viết tới những năm cuối đời.
Dấu tích hôm nay
- Nhà lưu niệm, khu tưởng niệm Lê Quý Đôn ở quê ông.
- Hệ thống trường chuyên, trường phổ thông mang tên Lê Quý Đôn ở nhiều tỉnh thành — thể hiện việc ông được coi là biểu tượng của học vấn.
- Các tác phẩm của ông được Viện Sử học, Viện Nghiên cứu Hán Nôm và nhiều nhà xuất bản dịch, in lại.
Làm gì từ hôm nay
- Bắt đầu một cuốn "kiến văn tiểu lục" của riêng bạn: mỗi ngày ghi một điều mới thấy, mới nghe.
- Lần tới đi đâu xa, ghi lại một trang về sản vật, phong tục nơi đó.
- Đọc thêm: Phủ biên tạp lục và Kiến văn tiểu lục (bản dịch tiếng Việt của các nhà Hán Nôm); các công trình nghiên cứu, tuyển tập về Lê Quý Đôn do Viện Sử học và Viện Nghiên cứu Hán Nôm thực hiện.
Câu hỏi thường gặp
Lê Quý Đôn là ai?
Lê Quý Đôn, 1726 tới 1784, là nhà bác học lớn nhất Việt Nam thời trung đại. Ông đỗ Bảng nhãn năm 1752, làm quan, đi sứ nhà Thanh và để lại khối tác phẩm đồ sộ về lịch sử, địa lý, văn học, triết học và khoa học.
Lê Quý Đôn có những tác phẩm nào?
Tiêu biểu là Đại Việt thông sử, Phủ biên tạp lục, Kiến văn tiểu lục, Vân đài loại ngữ, Toàn Việt thi lục và Quần thư khảo biện. Tổng cộng ông viết vài chục bộ sách, nhiều bộ đã thất lạc.
Vân đài loại ngữ là gì?
Là tác phẩm ghi chép phân loại kiến thức về vũ trụ, địa lý, khoa học, văn hoá của Lê Quý Đôn, thường được ví như một bộ bách khoa thư. Sách có nhắc tới một số kiến thức phương Tây ông đọc qua sách chữ Hán.
Phủ biên tạp lục viết về gì?
Viết năm 1776 khi ông làm quan ở Thuận Hoá, Quảng Nam, sách ghi chép đất đai, sản vật, thuế khoá, đường sá của vùng này, có nhắc tới các đảo ngoài khơi và đội Hoàng Sa. Đây là tư liệu quý cho các nhà sử học.
Vì sao Lê Quý Đôn được gọi là nhà bác học?
Vì ông hiểu biết sâu rộng trên rất nhiều lĩnh vực, có thói quen ghi chép hệ thống mọi điều thấy nghe, cởi mở với tri thức mới và để lại khối lượng tác phẩm lớn hiếm có. Ông là biểu tượng của học vấn và học suốt đời.